𝐇𝐢𝐞̂̉𝐮 đ𝐮́𝐧𝐠 𝐯𝐞̂̀ “Đ𝐚́𝐢 𝐭𝐡𝐚́𝐨 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠” – 𝐜𝐡𝐮̉ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐤𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐤𝐡𝐨̉𝐞 𝐭𝐮̛̀ 𝐡𝐨̂𝐦 𝐧𝐚𝐲
Bạn có biết? Đái tháo đường (DM) không chỉ là bệnh “đường huyết cao” mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng tim mạch và tử vong sớm, âm thầm tiến triển qua nhiều năm mà ít triệu chứng rõ rệt.
I. Đái tháo đường là gì?
Đái tháo đường là tình trạng suy giảm bài tiết Insulin và/hoặc kháng insulin ngoại vi, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Nếu không được kiểm soát, tăng đường huyết sẽ gây tổn thương mạch máu nhỏ và lớn, ảnh hưởng nhiều cơ quan như tim, thận, mắt, thần kinh.
II. Phân loại và cơ chế bệnh sinh
- Đái tháo đường type 1
- Do tự miễn phá hủy tế bào beta tuyến tụy, khiến cơ thể không thể tiết insulin.
- Thường khởi phát ở trẻ em/thanh thiếu niên, chiếm <10% tổng số ca.
- Liên quan gen HLA-DR3, DR4 và yếu tố môi trường (virus Coxsackievirus, Rubella, SARS-CoV-2, thiếu vitamin D).
- Biến thể LADA tiến triển chậm, thường bị chẩn đoán nhầm là type 2.
- Đái tháo đường type 2
- Gồm kháng insulin và tiết insulin không đủ, thường gặp ở người trưởng thành, chiếm >90%.
- Yếu tố then chốt: béo phì, tăng cân, mô mỡ tiết adipocytokine gây rối loạn chuyển hóa glucose.
- Bệnh âm thầm, nhiều người phát hiện muộn khi đã có biến chứng.
III. Triệu chứng & chẩn đoán
Triệu chứng sớm: tiểu nhiều, khát nhiều, uống nhiều, sụt cân, mệt mỏi, nhìn mờ, dễ nhiễm khuẩn/nấm.
DM type 1 thường khởi phát cấp tính, có thể kèm Đái tháo đường toan ceton (DKA).
DM type 2 âm thầm, thường phát hiện tình cờ khi xét nghiệm định kỳ.
Chẩn đoán xác định:
- Hemoglobin A1C ≥ 6,5%
- Glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL
- Glucose huyết tương ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dL
- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) ≥ 200 mg/dL sau 2 giờ
Sàng lọc biến chứng định kỳ: khám bàn chân, đáy mắt, chức năng thận, lipid, huyết áp.
IV. Biến chứng nguy hiểm
- Vi mạch: Bệnh võng mạc, Bệnh thận đái tháo đường, Bệnh thần kinh ngoại vi → dễ loét, nhiễm trùng, hoại tử chi.
- Mạch máu lớn: Nhồi máu cơ tim, Đột quỵ, Bệnh động mạch ngoại biên.
- Khác: suy giảm miễn dịch → dễ nhiễm vi khuẩn, nấm.
V. Điều trị & dự phòng biến chứng
- Mục tiêu kiểm soát: HbA1C < 7%, Glucose đói 80–130 mg/dL.
- Thay đổi lối sống: ăn kiêng cá nhân hóa, tập thể dục ≥150 phút/tuần, giảm cân.
- Thuốc:
- Type 1: bắt buộc dùng Insulin.
- Type 2: thuốc hạ đường huyết uống, thuốc tiêm (GLP-1, SGLT-2), insulin.
- Phòng biến chứng: thuốc ức chế ACEI/ARB, Statin; kiểm tra bàn chân hằng ngày; tiêm phòng cúm, Viêm gan B, Bệnh phế cầu, SARS-CoV-2.
✅ Chủ động xét nghiệm đường huyết định kỳ ngay hôm nay – phát hiện sớm, điều trị sớm, giảm tối đa biến chứng nguy hiểm từ Đái tháo đường.

